áp giải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi kèm, dẫn đi dưới sự canh giữ: Hành động đưa một người (thường là phạm nhân, bị can, tù binh) từ nơi này đến nơi khác dưới sự giám sát và bảo vệ chặt chẽ của lực lượng có thẩm quyền (như cảnh sát, công an, quân đội) để đảm bảo an toàn và ngăn không cho đối tượng bỏ trốn.
- Giải đi có vũ trang hộ tống: Việc thực hiện nhiệm vụ dẫn giải có tính chất cưỡng chế, thường đi kèm với các biện pháp an ninh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lực lượng công an đã áp giải nghi phạm về trụ sở để lấy lời khai.
- Sau phiên tòa, các bị cáo bị áp giải trở lại trại giam.
- Họ được lệnh áp giải số tù binh chiến tranh về một địa điểm an toàn.
Các cách sử dụng nâng cao
"áp giải về": nhấn mạnh hành động dẫn giải đối tượng trở về một địa điểm cụ thể (như trại giam, trụ sở).
- Chiếc xe chở lính đang trên đường áp giải nhóm tù nhân về trại chính.
"bị áp giải": diễn tả trạng thái bị động của đối tượng bị dẫn giải.
- Kẻ cướp ngân hàng bị áp giải giữa sự giám sát nghiêm ngặt.
Biến thể và từ gần giống
- Giải (động từ): dẫn đi, đưa đi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh phi pháp lý như giải khách đi tham quan).
- Hộ tống (động từ): đi cùng để bảo vệ (thường dùng cho nhân vật quan trọng, không mang sắc thái cưỡng chế như "áp giải").
- Dẫn giải (động từ): từ gần nghĩa, chỉ việc dẫn người nào đó đi, có thể mang tính chất hành chính hoặc tố tụng.
Từ đồng nghĩa
- Dẫn giải: đưa đi (một cá nhân) theo một quy trình nhất định.
- Cưỡng chế đưa đi: nhấn mạnh tính chất bắt buộc bằng quyền lực nhà nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Áp giải về trại: dẫn giải đối tượng về nơi giam giữ.
- Sau khi bị kết án, hắn lập tức bị áp giải về trại giam.
Áp giải ra toà: dẫn giải bị can, bị cáo từ nơi giam giữ đến toà án để xét xử.
- Mỗi sáng, những bị cáo trong vụ án được áp giải ra toà.
Thành ngữ liên quan
(Từ "áp giải" mang tính thuật ngữ hành chính, pháp lý nên ít khi xuất hiện trong thành ngữ dân gian.)
- đgt. Đi kèm phạm nhân trên đường để giải: áp giải tù binh về trại.